Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 8 | 0 | 1 | 30:5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 8 | 0 | 1 | 28:6 | 24 |
| 3 |
|
9 | 4 | 2 | 3 | 13:12 | 14 |
| 4 |
|
9 | 2 | 4 | 3 | 13:13 | 10 |
| 5 |
|
9 | 1 | 2 | 6 | 6:20 | 5 |
| 6 |
|
9 | 0 | 0 | 9 | 2:36 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VCK U21 Châu Âu
12
14
12
14
B
B
6
2.5
X
T
VCK U21 Châu Âu
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5/2
T
T
VCK U21 Châu Âu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
20
30
20
30
T
T
4
1.5
X
T
VCK U21 Châu Âu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
20
60
20
60
T
B
5.5/6
2.5
T
X
VCK U21 Châu Âu
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VCK U21 Châu Âu
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VCK U21 Châu Âu
20
50
20
50
T
3.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VCK U21 Châu Âu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VCK U21 Châu Âu
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VCK U21 Châu Âu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VCK U21 Châu Âu
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VCK U21 Châu Âu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VCK U21 Châu Âu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VCK U21 Châu Âu
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VCK U21 Châu Âu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VCK U21 Châu Âu
10
11
10
11
B
2.5
X
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VCK U21 Châu Âu
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VCK U21 Châu Âu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VCK U21 Châu Âu
00
21
00
21
H
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu



