Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 5 | 1 | 1 | 18:5 | 16 |
| 2 |
|
7 | 2 | 4 | 1 | 9:9 | 10 |
| 3 |
|
7 | 2 | 3 | 2 | 11:10 | 9 |
| 4 |
|
7 | 1 | 4 | 2 | 3:7 | 7 |
| 5 |
|
8 | 1 | 2 | 5 | 7:17 | 5 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VCK U21 Châu Âu
21
61
21
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VCK U21 Châu Âu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VCK U21 Châu Âu
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VCK U21 Châu Âu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VCK U21 Châu Âu
30
50
30
50
T
2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VCK U21 Châu Âu
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VCK U21 Châu Âu
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VCK U21 Châu Âu
20
51
20
51
T
2.5
T
VCK U21 Châu Âu
00
11
00
11
H
H
2.5
X
VCK U21 Châu Âu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VCK U21 Châu Âu
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VCK U21 Châu Âu
10
40
10
40
B
B
5.5/6
2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VCK U21 Châu Âu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VCK U21 Châu Âu
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VCK U21 Châu Âu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VCK U21 Châu Âu
10
41
10
41
B
2.5/3
T
VCK U21 Châu Âu
12
13
12
13
B
2.5
T
Euro U21
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VCK U21 Châu Âu
11
23
11
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VCK U21 Châu Âu
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VCK U21 Châu Âu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VCK U21 Châu Âu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VCK U21 Châu Âu
00
22
00
22
T
2.5/3
T
VCK U21 Châu Âu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VCK U21 Châu Âu
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VCK U21 Châu Âu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
X
VCK U21 Châu Âu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VCK U21 Châu Âu
00
10
00
10
B
3
X
VCK U21 Châu Âu
03
15
03
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VCK U21 Châu Âu
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VCK U21 Châu Âu
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VCK U21 Châu Âu
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VCK U21 Châu Âu
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VCK U21 Châu Âu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



