Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atlanta United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 6 | 15 | 36:48 | 30 | 14 |
| Chủ | 14 | 4 | 2 | 8 | 20:26 | 14 | 15 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 16:22 | 16 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 29 | 8 | 11 | 10 | 15:19 | 35 | 11 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 9:8 | 19 | 12 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 6:11 | 16 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
Inter Miami
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 10 | 5 | 70:50 | 52 | 2 | |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 41:26 | 25 | 7 | |
| Khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 29:24 | 27 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:7 | 9 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 15 | 3 | 35:22 | 48 | 2 | 38% |
| Chủ | 15 | 7 | 8 | 0 | 24:13 | 29 | 2 | 47% |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 11:9 | 19 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
13
00
13
B
H
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
MLS Mỹ
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
20
40
20
40
T
T
4
1.5
H
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Campeones Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
71
21
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
12
22
12
22
H
T
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
32
11
32
H
B
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
44
64
44
64
T
B
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allen Chapman |
| Điều khiển Atlanta United | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Inter Miami | 3T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
11 Ngày
MLS Mỹ
15 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
11 Ngày
MLS Mỹ
15 Ngày



