Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Santos
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 8 | 9 | 43:41 | 41 | 8 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 20:18 | 22 | 13 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 23:23 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:6 | 16 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 13 | 5 | 21:15 | 43 | 4 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 10:9 | 23 | 9 |
| Khách | 14 | 4 | 8 | 2 | 11:6 | 20 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 |
Flamengo
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 18 | 6 | 4 | 55:23 | 60 | 1 | |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 28:10 | 33 | 1 | |
| Khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 27:13 | 27 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | ||
| Tất cả | 28 | 16 | 7 | 5 | 23:7 | 55 | 1 | 57% |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 10:2 | 30 | 1 | 64% |
| Khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 13:5 | 25 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
10
32
10
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
23
11
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
32
10
32
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
04
00
04
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
32
00
32
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
11
42
11
42
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
Copa Libertadores
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
15
01
15
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anderson Daronco |
| Điều khiển Santos | 1T 2H 7B |
| Điều khiển Flamengo | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
10 Ngày
VĐQG Brazil
16 Ngày
VĐQG Brazil
20 Ngày
VĐQG Brazil
10 Ngày
Copa Libertadores
14 Ngày



