Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Flamengo
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 18 | 7 | 4 | 57:25 | 61 | 1 |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 28:10 | 33 | 2 |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 29:15 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | |
| Tất cả | 29 | 17 | 7 | 5 | 25:7 | 58 | 1 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 10:2 | 30 | 1 |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 15:5 | 28 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 |
Fluminense (RJ)
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 9 | 6 | 48:36 | 51 | 3 | |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 28:14 | 36 | 1 | |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 20:22 | 15 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 11 | 7 | 18:12 | 44 | 4 | 38% |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 10:5 | 24 | 9 | 40% |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 8:7 | 20 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
Copa Libertadores
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
15
01
15
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
21
00
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
33
11
33
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
61
21
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rafael Rodrigo Klein |
| Điều khiển Flamengo | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 4T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
7 Ngày
Copa Libertadores
11 Ngày
VĐQG Brazil
15 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Copa Libertadores
10 Ngày
VĐQG Brazil
13 Ngày



