So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 8 | 7 | 49:35 | 53 | 3 |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 27:13 | 32 | 4 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 22:22 | 21 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:13 | 9 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 12 | 8 | 25:19 | 42 | 8 |
| Chủ | 15 | 5 | 9 | 1 | 12:7 | 24 | 10 |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 13:12 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:5 | 10 |
Palmeiras
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 9 | 3 | 52:22 | 63 | 2 | |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 28:10 | 36 | 2 | |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 24:12 | 27 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | ||
| Tất cả | 30 | 16 | 13 | 1 | 27:7 | 61 | 1 | 53% |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 14:3 | 32 | 1 | 60% |
| Khách | 15 | 7 | 8 | 0 | 13:4 | 29 | 1 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
33
12
33
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
33
11
33
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Brazil
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
41
00
41
T
B
2.5
1
T
X
Copa Libertadores
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Brazil
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paulo Cesar Zanovelli |
| Điều khiển Atletico Paranaense | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Palmeiras | 5T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
7 Ngày
VĐQG Brazil
12 Ngày
VĐQG Brazil
18 Ngày
Copa Libertadores
4 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
VĐQG Brazil
11 Ngày
Atletico Paranaense



