Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Mineiro
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 8 | 9 | 41:35 | 47 | 7 |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 26:17 | 32 | 5 |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 15:18 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 13 | 6 | 19:13 | 46 | 3 |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 10:7 | 27 | 6 |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 9:6 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Coritiba (PR)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 38:48 | 39 | 11 | |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 20:20 | 20 | 16 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 18:28 | 19 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:17 | 5 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 15:18 | 35 | 14 | 27% |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 7:7 | 21 | 15 | 33% |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 8:11 | 14 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
2.5
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
2.5/3
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
33
12
33
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
00
23
00
23
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davi de Oliveira Lacerda |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 1T 5H 4B |
| Điều khiển Coritiba (PR) | 0T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |
3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
4 Ngày
VĐQG Brazil
9 Ngày
VĐQG Brazil
12 Ngày
VĐQG Brazil
9 Ngày
VĐQG Brazil
12 Ngày
VĐQG Brazil
17 Ngày



