Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bahia(BA)
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 44:36 | 49 | 5 |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 23:14 | 27 | 9 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:22 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:8 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 25:20 | 43 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 14:9 | 23 | 11 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 11:11 | 20 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 |
Flamengo
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 7 | 4 | 58:25 | 64 | 1 | |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 29:10 | 36 | 1 | |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 29:15 | 28 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:4 | 16 | ||
| Tất cả | 30 | 17 | 8 | 5 | 25:7 | 59 | 2 | 57% |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 10:2 | 31 | 2 | 60% |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 15:5 | 28 | 2 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Brazil
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
13
23
13
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
02
05
02
05
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
43
20
43
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
23
35
23
35
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
41
00
41
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
Copa Libertadores
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
15
01
15
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wilton Pereira Sampaio |
| Điều khiển Bahia(BA) | 3T 5H 2B |
| Điều khiển Flamengo | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
6 Ngày
VĐQG Brazil
10 Ngày
VĐQG Brazil
18 Ngày
Copa Libertadores
4 Ngày
VĐQG Brazil
8 Ngày
VĐQG Brazil
11 Ngày



