Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 9 | 7 | 48:37 | 51 | 4 |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 28:14 | 36 | 3 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 20:23 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 18:12 | 45 | 4 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 10:5 | 24 | 9 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 8:7 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Santos
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 46:45 | 42 | 8 | |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 22:20 | 23 | 14 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 24:25 | 19 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:9 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 14 | 6 | 21:17 | 44 | 5 | 33% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 10:11 | 23 | 12 | 40% |
| Khách | 15 | 4 | 9 | 2 | 11:6 | 21 | 4 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
33
11
33
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
23
11
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
H
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
12
24
12
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ramon Abatti |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Santos | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
Copa Libertadores
3 Ngày
VĐQG Brazil
6 Ngày
VĐQG Brazil
10 Ngày
VĐQG Brazil
6 Ngày
VĐQG Brazil
10 Ngày
VĐQG Brazil
15 Ngày



