Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Halmstads
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 3 | 5 | 15 | 16:44 | 14 | 16 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 9:18 | 11 | 15 |
| Khách | 12 | 0 | 3 | 9 | 7:26 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:10 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 3 | 12 | 8 | 7:15 | 21 | 14 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 3:5 | 12 | 11 |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 4:10 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Hammarby
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 4 | 6 | 49:21 | 43 | 3 | |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 34:7 | 28 | 1 | |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:14 | 15 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | ||
| Tất cả | 23 | 11 | 7 | 5 | 23:10 | 40 | 3 | 48% |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 17:5 | 26 | 1 | 67% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:5 | 14 | 7 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Thụy Điển
22
52
22
52
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
31
41
31
41
B
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
31
21
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joakim Ostling |
| Điều khiển Halmstads | 2T 2H 3B |
| Điều khiển Hammarby | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
10 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày



