Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brann
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 2 | 10 | 39:32 | 29 | 7 |
| Chủ | 11 | 6 | 0 | 5 | 20:16 | 18 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 19:16 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 18:18 | 27 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:10 | 15 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:8 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Viking
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 16 | 2 | 3 | 54:20 | 50 | 1 | |
| Chủ | 10 | 10 | 0 | 0 | 38:10 | 30 | 1 | |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:10 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:6 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 15 | 1 | 5 | 30:11 | 46 | 2 | 71% |
| Chủ | 10 | 8 | 0 | 2 | 20:7 | 24 | 2 | 80% |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 10:4 | 22 | 2 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Na Uy
10
12
10
12
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Na Uy
02
04
02
04
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
03
23
03
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
31
11
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Na Uy
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Na Uy
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
51
81
51
81
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
31
31
31
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
10
13
10
13
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
13
63
13
63
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tore Hansen |
| Điều khiển Brann | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Viking | 1T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
9 Ngày
Europa Conference League
13 Ngày
VĐQG Na Uy
15 Ngày
UEFA Champions League
12 Ngày
VĐQG Na Uy
15 Ngày



