Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bohemians
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 8 | 8 | 58:40 | 59 | 3 |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 27:19 | 27 | 3 |
| Khách | 17 | 10 | 2 | 5 | 31:21 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:9 | 15 | |
| Tất cả | 33 | 13 | 11 | 9 | 23:18 | 50 | 3 |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 12:7 | 25 | 3 |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 11:11 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:3 | 9 |
Waterford United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 7 | 13 | 12 | 44:54 | 34 | 8 | |
| Chủ | 16 | 4 | 9 | 3 | 22:19 | 21 | 5 | |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 22:35 | 13 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:7 | 9 | ||
| Tất cả | 32 | 8 | 12 | 12 | 20:24 | 36 | 7 | 25% |
| Chủ | 16 | 3 | 6 | 7 | 9:11 | 15 | 10 | 19% |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 11:13 | 21 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ireland
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
01
53
01
53
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Ireland
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrick McLaughlin |
| Điều khiển Bohemians | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Waterford United | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 75% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
7 Ngày
VĐQG Ireland
14 Ngày
VĐQG Ireland
3 Ngày
VĐQG Ireland
7 Ngày
VĐQG Ireland
14 Ngày



