Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Falkenbergs FF
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 6 | 6 | 48:34 | 48 | 2 |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 20:13 | 25 | 4 |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 28:21 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 11 | 7 | 21:19 | 35 | 6 |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 9:4 | 21 | 5 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 12:15 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
Landskrona BoIS
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 7 | 7 | 42:28 | 43 | 5 | |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 20:14 | 20 | 7 | |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 22:14 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:7 | 13 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 21:15 | 36 | 5 | 35% |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 13:7 | 20 | 6 | 38% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 8:8 | 16 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
23
23
23
23
B
B
3
1.5
T
T
Giao hữu
10
60
10
60
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng Nhất Thụy Điển
21
24
21
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
41
42
41
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
13
33
13
33
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
3/3.5
T
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
40
00
40
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Giao hữu
40
42
40
42
B
3/3.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
31
51
31
51
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rinon Hasani |
| Điều khiển Falkenbergs FF | 3T 1H 0B |
| Điều khiển Landskrona BoIS | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
9 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
21 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
16 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
21 Ngày



