Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fortaleza CE
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 11 | 6 | 37:27 | 56 | 4 |
| Chủ | 16 | 9 | 6 | 1 | 25:14 | 33 | 3 |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 12:13 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:5 | 12 | |
| Tất cả | 32 | 12 | 13 | 7 | 18:16 | 49 | 6 |
| Chủ | 16 | 6 | 8 | 2 | 12:8 | 26 | 7 |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 6:8 | 23 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
CRB
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 6 | 11 | 49:45 | 51 | 7 | |
| Chủ | 16 | 9 | 3 | 4 | 31:18 | 30 | 8 | |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 18:27 | 21 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:9 | 9 | ||
| Tất cả | 32 | 16 | 8 | 8 | 25:17 | 56 | 1 | 50% |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 14:7 | 29 | 4 | 50% |
| Khách | 16 | 8 | 3 | 5 | 11:10 | 27 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Brazil
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
Giao hữu
20
20
20
20
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
3
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
03
33
03
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davi de Oliveira Lacerda |
| Điều khiển Fortaleza CE | 5T 2H 1B |
| Điều khiển CRB | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7 |
3 trận sắp tới
Brazil Serie B
12 Ngày
Brazil Serie B
19 Ngày
Brazil Serie B
26 Ngày
Brazil Serie B
6 Ngày
Brazil Serie B
12 Ngày
Brazil Serie B
19 Ngày



