Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 7 | 13 | 43:46 | 43 | 4 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 28:17 | 27 | 4 |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 15:29 | 16 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | |
| Tất cả | 32 | 12 | 7 | 13 | 20:21 | 43 | 4 |
| Chủ | 15 | 10 | 2 | 3 | 15:5 | 32 | 2 |
| Khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 5:16 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Jelgava
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 8 | 16 | 34:53 | 32 | 7 | |
| Chủ | 16 | 4 | 2 | 10 | 13:25 | 14 | 9 | |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 21:28 | 18 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | ||
| Tất cả | 32 | 10 | 9 | 13 | 17:22 | 39 | 6 | 31% |
| Chủ | 16 | 4 | 4 | 8 | 6:12 | 16 | 10 | 25% |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 11:10 | 23 | 3 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
T
2.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
T
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
12
32
12
32
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
03
07
03
07
VĐQG Latvia
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
42
01
42
H
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
23
21
23
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
B
B
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
6 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày
VĐQG Latvia
21 Ngày
VĐQG Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày
VĐQG Latvia
21 Ngày



