Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 24 | 5 | 2 | 75:24 | 77 | 1 |
| Chủ | 15 | 10 | 4 | 1 | 46:14 | 34 | 2 |
| Khách | 16 | 14 | 1 | 1 | 29:10 | 43 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:7 | 12 | |
| Tất cả | 31 | 16 | 9 | 6 | 32:13 | 57 | 2 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 17:5 | 26 | 4 |
| Khách | 16 | 9 | 4 | 3 | 15:8 | 31 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Super Nova
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 5 | 15 | 31:41 | 38 | 6 | |
| Chủ | 16 | 4 | 3 | 9 | 17:26 | 15 | 8 | |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 14:15 | 23 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 5 | 17 | 9 | 15:22 | 32 | 7 | 16% |
| Chủ | 16 | 3 | 9 | 4 | 9:13 | 18 | 6 | 19% |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 6:9 | 14 | 7 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
01
42
01
42
H
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
33
01
33
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
40
61
40
61
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
H
3/3.5
X
Giao hữu
11
52
11
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
50
70
50
70
VĐQG Latvia
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
5.5
2/2.5
X
T
VĐQG Latvia
11
16
11
16
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
23
11
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
13
15
13
15
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
8 Ngày
VĐQG Latvia
17 Ngày
VĐQG Latvia
3 Ngày
VĐQG Latvia
8 Ngày
VĐQG Latvia
17 Ngày



