Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Zhejiang FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 6 | 10 | 45:43 | 36 | 9 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 28:18 | 24 | 5 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 17:25 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 15:9 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 9 | 9 | 20:18 | 33 | 10 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 14:6 | 22 | 5 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 6:12 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:3 | 12 |
Shanghai Port
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 8 | 8 | 40:33 | 38 | 7 | |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 21:13 | 20 | 8 | |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:20 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:6 | 14 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 14 | 6 | 15:14 | 32 | 11 | 23% |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 7:8 | 15 | 14 | 23% |
| Khách | 13 | 3 | 8 | 2 | 8:6 | 17 | 4 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
50
60
50
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
3
H
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
B
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Cúp FA Trung Quốc
10
30
10
30
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
03
46
03
46
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | He Xin |
| Điều khiển Zhejiang FC | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Shanghai Port | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 57.14% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.14 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày
VĐQG Trung Quốc
30 Ngày
VĐQG Trung Quốc
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày
AFC Champions League
18 Ngày



