Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Qingdao Hainiu
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 3 | 18 | 34:56 | 21 | 16 |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 18:22 | 17 | 16 |
| Khách | 14 | 1 | 1 | 12 | 16:34 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:16 | 0 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 9 | 12 | 14:24 | 27 | 15 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 10:7 | 20 | 8 |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 4:17 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:9 | 2 |
Liaoning Tieren
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 5 | 15 | 35:48 | 26 | 14 | |
| Chủ | 14 | 6 | 2 | 6 | 24:23 | 20 | 11 | |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 11:25 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:15 | 2 | ||
| Tất cả | 27 | 5 | 7 | 15 | 11:25 | 22 | 16 | 19% |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 8:8 | 18 | 12 | 29% |
| Khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 3:17 | 4 | 16 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
41
41
41
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
03
03
03
03
T
T
3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
B
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
44
02
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kim Hee-Gon |
| Điều khiển Qingdao Hainiu | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Liaoning Tieren | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
22 Ngày
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
22 Ngày



