So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CA Banfield
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 14:18 | 13 | 22 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | 5 | 25 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:9 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:11 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 6:6 | 18 | 10 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 17 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:4 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 16:11 | 22 | 6 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 10:4 | 13 | 7 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:7 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 6:6 | 15 | 17 | 33% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:3 | 7 | 21 | 40% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 2:3 | 8 | 10 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5
H
T
VĐQG Argentina
20
31
20
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
32
00
32
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
21
32
21
32
H
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
21
32
21
32
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
30
00
30
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
21
42
21
42
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
12
23
12
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
01
22
01
22
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
2
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
23
10
23
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
21
31
21
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
21
32
21
32
H
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Zunino Sebastían |
| Điều khiển CA Banfield | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Argentinos Juniors | 3T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
7 Ngày
VĐQG Argentina
15 Ngày
VĐQG Argentina
22 Ngày
VĐQG Argentina
10 Ngày
VĐQG Argentina
15 Ngày
VĐQG Argentina
22 Ngày
Argentinos Juniors



