Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Strindheim IL
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 15 | 4 | 4 | 63:31 | 49 | 2 |
| Chủ | 11 | 9 | 0 | 2 | 37:13 | 27 | 2 |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 26:18 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:4 | 16 | |
| Tất cả | 23 | 16 | 3 | 4 | 33:11 | 51 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 21:5 | 28 | 1 |
| Khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 12:6 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:1 | 14 |
Orkla
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 5 | 13 | 40:63 | 20 | 14 | |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 21:31 | 11 | 13 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 19:32 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:13 | 5 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 6 | 11 | 22:30 | 24 | 12 | 26% |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 9:13 | 10 | 14 | 17% |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:17 | 14 | 6 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
B
4
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
50
100
50
100
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3.5/4
X
Cúp Na Uy
03
08
03
08
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4.5
2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
36
22
36
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Na Uy
12
24
12
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
4/4.5
2
T
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
4.5/5
2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
H
T
4/4.5
2.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
25
22
25
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
53
83
53
83
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
Cúp Na Uy
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
4/4.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày



