Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Suduva
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 11 | 5 | 39:29 | 50 | 2 |
| Chủ | 13 | 7 | 6 | 0 | 18:6 | 27 | 3 |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 21:23 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:12 | 8 | |
| Tất cả | 29 | 8 | 16 | 5 | 14:10 | 40 | 3 |
| Chủ | 13 | 3 | 10 | 0 | 7:2 | 19 | 6 |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 7:8 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 |
Kauno Zalgiris
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 9 | 5 | 56:20 | 51 | 1 | |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 34:9 | 28 | 1 | |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 22:11 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:4 | 13 | ||
| Tất cả | 28 | 13 | 12 | 3 | 29:8 | 51 | 1 | 46% |
| Chủ | 15 | 10 | 4 | 1 | 20:1 | 34 | 1 | 67% |
| Khách | 13 | 3 | 8 | 2 | 9:7 | 17 | 4 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
B
3.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
26
21
26
B
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
4.5
1.5/2
X
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1
H
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
02
12
02
12
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
6 Ngày
Lithuania A Lyga
13 Ngày
Lithuania A Lyga
19 Ngày
Europa Conference League
3 Ngày
Lithuania A Lyga
5 Ngày
Lithuania A Lyga
12 Ngày



