So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ES Troyes AC
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | 4 | 17 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:8 | 1 | 18 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | 3 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | 4 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | 13 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 17 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 |
Lens
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 7 | 11 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 | 7 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:6 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 7 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 6 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 6 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
12
26
12
26
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
31
52
31
52
T
3.5
T
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Liên đoàn Pháp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
2
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
52
10
52
T
T
3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
Cúp Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hakim Ben el Salem Hadj |
| Điều khiển ES Troyes AC | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Lens | 4T 0H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
7 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
VĐQG Pháp
21 Ngày
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Pháp
7 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày



