Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ajax Amsterdam
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 21:9 | 14 | 5 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 10:8 | 5 | 7 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:1 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 19:9 | 11 | |
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:4 | 14 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | 4 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 |
N.E.C. Nijmegen
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:13 | 8 | 11 | |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 5:8 | 2 | 12 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:5 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | 9 | 9 | 29% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:4 | 3 | 11 | 0% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 7 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
01
15
01
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
32
53
32
53
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
50
50
50
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
15
03
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
3
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
3
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
04
16
04
16
T
3
T
VĐQG Hà Lan
30
41
30
41
T
3
T
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Europa League
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 6T 3H 1B |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 2T 6H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
Europa Conference League
12 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
Europa League
12 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày



