Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Utrecht
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 11:24 | 5 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:13 | 1 | 17 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:11 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:22 | 5 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:9 | 4 | 17 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:4 | 0 | 17 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 |
Willem II
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 6:20 | 2 | 18 | |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:10 | 1 | 16 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:10 | 1 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:16 | 2 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:7 | 3 | 18 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
33
01
33
B
5/5.5
T
VĐQG Hà Lan
12
16
12
16
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
43
12
43
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
3
H
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
12
15
12
15
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
51
20
51
B
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
03
011
03
011
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jannick van der Laan |
| Điều khiển FC Utrecht | 3T 5H 2B |
| Điều khiển Willem II | 3T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
13 Ngày
Cúp QG Hà Lan
16 Ngày
VĐQG Hà Lan
13 Ngày
Cúp QG Hà Lan
16 Ngày
VĐQG Hà Lan
20 Ngày



