Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SC Heerenveen
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 11:11 | 9 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 8 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 8:6 | 5 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:9 | 5 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:4 | 10 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 6 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
SBV Excelsior
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 16:14 | 11 | 9 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:10 | 3 | 11 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:4 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:12 | 8 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:6 | 11 | 7 | 38% |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:4 | 3 | 10 | 25% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:2 | 8 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
H
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
44
22
44
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
41
72
41
72
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
33
20
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
H
3
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
H
3
H
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
31
42
31
42
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1.5/2
T
T
Giao hữu
14
35
14
35
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robin Hensgens |
| Điều khiển SC Heerenveen | 8T 0H 2B |
| Điều khiển SBV Excelsior | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
Cúp QG Hà Lan
12 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
9 Ngày
Cúp QG Hà Lan
12 Ngày
VĐQG Hà Lan
16 Ngày



