So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 13:20 | 6 | 14 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 5:10 | 2 | 15 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:10 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 10:18 | 3 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:8 | 8 | 11 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 14 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:3 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
Willem II
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 0 | 2 | 6 | 7:23 | 2 | 18 | |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:10 | 1 | 17 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:13 | 1 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:15 | 2 | ||
| Tất cả | 8 | 0 | 4 | 4 | 1:7 | 4 | 18 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 15 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
33
01
33
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
H
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
05
08
05
08
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
14
24
14
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
51
20
51
B
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
03
011
03
011
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 1T 2H 7B |
| Điều khiển Willem II | 1T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
Cúp QG Hà Lan
11 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
Cúp QG Hà Lan
10 Ngày
VĐQG Hà Lan
14 Ngày



