Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
NAC Breda
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 19:19 | 14 | 9 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:9 | 6 | 16 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 8 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:14 | 8 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 9:7 | 16 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | 6 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:5 | 13 |
MVV Maastricht
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 13:19 | 16 | 5 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:6 | 10 | 7 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:13 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:16 | 7 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 6 | 1 | 5:6 | 12 | 8 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 13 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:5 | 5 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
42
10
42
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
42
10
42
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
3
X
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
T
3
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
61
30
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
04
00
04
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
60
00
60
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
34
23
34
Giao hữu
12
22
12
22
B
H
4
1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
20
21
20
21
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ingmar Oostrom |
| Điều khiển NAC Breda | 3T 1H 6B |
| Điều khiển MVV Maastricht | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
14 Ngày
Cúp QG Hà Lan
18 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
24 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
9 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
14 Ngày
Cúp QG Hà Lan
18 Ngày



