Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Eindhoven
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 15:22 | 11 | 15 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 7 | 15 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:12 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:9 | 10 | 18 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 11 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:6 | 2 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Vitesse Arnhem
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 15:15 | 14 | 10 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:8 | 8 | 14 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:7 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 7:8 | 10 | 15 | 20% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 16 | 20% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:5 | 4 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
42
10
42
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
42
01
42
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
12
00
12
B
3
H
Cúp QG Hà Lan
01
42
01
42
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
61
20
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
33
31
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wouter Wiersma |
| Điều khiển FC Eindhoven | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Vitesse Arnhem | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
7 Ngày
Cúp QG Hà Lan
11 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
7 Ngày
Cúp QG Hà Lan
12 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
17 Ngày



