So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MVV Maastricht
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 1 | 4 | 13:20 | 16 | 7 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:6 | 10 | 9 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:14 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:16 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:7 | 12 | 13 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 14 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
Heracles Almelo
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 31:12 | 25 | 1 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:4 | 15 | 2 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 15:8 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:5 | 13 | ||
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 16:3 | 23 | 1 | 70% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:2 | 10 | 5 | 60% |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 10:1 | 13 | 1 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
61
30
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
04
00
04
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
60
00
60
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
34
23
34
Giao hữu
12
22
12
22
B
H
4
1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
20
21
20
21
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
Hạng 2 Hà Lan
21
51
21
51
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
05
16
05
16
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
14
35
14
35
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
5 Ngày
Cúp QG Hà Lan
9 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
13 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
5 Ngày
Cúp QG Hà Lan
9 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
12 Ngày



