Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Copenhagen
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 0 | 2 | 24:10 | 24 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:3 | 12 | 4 |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:7 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:3 | 15 | |
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 13:8 | 19 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:3 | 9 | 2 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 |
Aarhus AGF
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 5 | 4 | 14:17 | 8 | 10 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:7 | 6 | 7 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 6:10 | 2 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:10 | 5 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:8 | 10 | 11 | 20% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:5 | 4 | 11 | 20% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | 6 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
01
03
01
03
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
12
32
12
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
40
00
40
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
03
43
03
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
32
00
32
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
51
10
51
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
43
22
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
02
16
02
16
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
31
31
31
31
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
40
00
40
B
H
2.5/3
1
T
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lasse Kirk Graagaard |
| Điều khiển FC Copenhagen | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Aarhus AGF | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
8 Ngày
Cúp Đan Mạch
10 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
7 Ngày
Cúp Đan Mạch
10 Ngày



