So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KF Arsimi
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:20 | 9 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 7 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:17 | 3 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:11 | 6 | |
| Tất cả | 9 | 0 | 5 | 4 | 2:9 | 5 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 9 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:7 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 20:7 | 16 | 3 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 11:5 | 8 | 6 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:2 | 8 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:5 | 10 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:6 | 14 | 2 | 44% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:5 | 7 | 6 | 40% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
04
012
04
012
T
T
4/4.5
2/2.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
60
00
60
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
05
013
05
013
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
02
05
02
05
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5/3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
2.5/3
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
14 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
21 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
14 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
21 Ngày
FK Tikves Kavadarci



