Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cukaricki
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 14:20 | 12 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | 9 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | 4 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:17 | 2 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 1 | 4 | 11:9 | 19 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 5 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:4 | 9 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 |
Zemun
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 0 | 3 | 8 | 6:22 | 3 | 14 | |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:10 | 2 | 14 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:12 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | ||
| Tất cả | 11 | 1 | 3 | 7 | 2:9 | 6 | 14 | 9% |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 13 | 17% |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:6 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
21
22
21
22
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
34
10
34
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
41
11
41
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
VĐQG Serbia
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
7 Ngày
VĐQG Serbia
15 Ngày
VĐQG Serbia
21 Ngày
VĐQG Serbia
7 Ngày
VĐQG Serbia
15 Ngày
VĐQG Serbia
21 Ngày



