So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vojvodina
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 1 | 2 | 25:11 | 25 | 2 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 | 2 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 13:8 | 9 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:5 | 16 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:4 | 17 | 4 |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 9 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:3 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:12 | 17 | 5 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:4 | 9 | 8 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:7 | 15 | 5 | 40% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:0 | 10 | 5 | 75% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 8 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
21
01
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
2.5/3
T
VĐQG Serbia
13
34
13
34
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
H
2.5
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
22
35
22
35
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
30
50
30
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
2/2.5
0.5
X
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Srdan Jovanovic |
| Điều khiển Vojvodina | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Radnicki 1923 Kragujevac | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
7 Ngày
VĐQG Serbia
15 Ngày
VĐQG Serbia
21 Ngày
VĐQG Serbia
7 Ngày
VĐQG Serbia
15 Ngày
VĐQG Serbia
21 Ngày
Radnicki 1923 Kragujevac



