Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Grasshoppers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 13:24 | 8 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:11 | 4 | 9 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:13 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:17 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:7 | 13 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 6 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:6 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 |
Young Boys
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 31:18 | 19 | 2 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 17:12 | 11 | 2 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 14:6 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 19:14 | 12 | ||
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 16:9 | 20 | 2 | 67% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:7 | 10 | 2 | 60% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
23
00
23
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
41
41
41
41
VĐQG Thụy Sĩ
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
25
11
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
52
22
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
03
05
03
05
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
52
31
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
61
30
61
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5/2
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
32
12
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
33
10
33
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
24
12
24
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
32
33
32
33
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
42
22
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
04
01
04
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
B
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
03
06
03
06
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
13
35
13
35
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
33
11
33
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
23
38
23
38
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Wolfensberger |
| Điều khiển Grasshoppers | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Young Boys | 5T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
20 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
27 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
21 Ngày



