So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hapoel Raanana
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 0 | 4 | 20:13 | 15 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:4 | 6 | 8 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 11:9 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:8 | 9 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 9:8 | 14 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 7 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:7 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 2 | 0 | 20:7 | 23 | 2 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 8 | 5 | |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 14:4 | 15 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:5 | 14 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 5 | 0 | 10:3 | 17 | 4 | 44% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 6 | 50% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:2 | 9 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Leumit League
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Israel Leumit League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Leumit League
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Leumit League
20
61
20
61
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
30
32
30
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Israel Leumit League
22
23
22
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
14
15
14
15
Israel Leumit League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Israel Leumit League
20
22
20
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
11
33
11
33
B
H
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Israel Leumit League
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Israel Leumit League
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Israel Leumit League
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Israel Leumit League
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Israel Leumit League
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Israel Leumit League
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Israel Leumit League
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
3
1
T
T
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1/1.5
X
T
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Leumit League
4 Ngày
Israel Leumit League
11 Ngày
Israel Leumit League
18 Ngày
Israel Leumit League
4 Ngày
Israel Leumit League
11 Ngày
Israel Leumit League
18 Ngày
Bnei Yehuda Tel Aviv



