So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 1 | 4 | 13:13 | 13 | 9 |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 8:12 | 3 | 10 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:8 | 7 | 13 |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:8 | 1 | 14 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:0 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:9 | 20 | 3 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 12:3 | 15 | 1 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 5 | 0 | 8:2 | 17 | 5 | 44% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:0 | 11 | 2 | 60% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Leumit League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
12
42
12
42
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Israel Leumit League
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
01
05
01
05
VĐQG Israel
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel Leumit League
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1.5
T
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
12
26
12
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Leumit League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Leumit League
4 Ngày
Israel Leumit League
11 Ngày
Israel Leumit League
18 Ngày
Israel Leumit League
4 Ngày
Israel Leumit League
11 Ngày
Israel Leumit League
18 Ngày
Hirnyk Kryvyi Rih
Hapoel Rishon Lezion



