Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Celtic
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 7 | 0 | 1 | 16:4 | 21 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:2 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:2 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:3 | 15 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:2 | 14 | 2 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:1 | 7 | 2 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:2 | 10 |
Hearts
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 19:8 | 16 | 3 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:2 | 12 | 1 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:6 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:6 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 10:3 | 16 | 1 | 62% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:1 | 9 | 1 | 75% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Scotland
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League Cup
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp FA Scotland
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
00
14
00
14
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
34
11
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League Cup
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
21
11
21
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
10
62
10
62
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
30
61
30
61
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
UEFA Champions League
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Dickinson |
| Điều khiển Celtic | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Hearts | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
Europa League
4 Ngày
VĐQG Scotland
7 Ngày
VĐQG Scotland
10 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Scotland
7 Ngày
VĐQG Scotland
10 Ngày



