Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Peterhead
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 1 | 7 | 7:17 | 7 | 9 |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:8 | 3 | 10 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | 4 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:12 | 1 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 5 | 4 | 1:5 | 8 | 7 |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 10 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 |
Cove Rangers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:16 | 6 | 10 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:4 | 6 | 7 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:12 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:11 | 2 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 2:5 | 10 | 6 | 20% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 5 | 40% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:4 | 2 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:5 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Scotland League 1
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Scotland League 1
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Scotland League 1
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Scotland League 1
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Scotland League Cup
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League 1
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Scotland League 1
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Scotland League 1
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Scotland League 1
31
52
31
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Scotland League 1
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Scotland League Cup
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland League 1
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
20
43
20
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Scotland League 1
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League 1
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Scotland League 1
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Scotland League 1
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland League 1
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Scotland League Cup
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
00
32
00
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland League 1
7 Ngày
Scotland League 1
14 Ngày
Scotland Challenge Cup
17 Ngày
Scotland League 1
7 Ngày
Scotland League 1
14 Ngày
Scotland League 1
21 Ngày



