So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Banks o Dee
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 35:27 | 22 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 16:9 | 14 | 5 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 19:18 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 18:9 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 15:14 | 20 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:4 | 12 | 7 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:10 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 |
Clachnacuddin
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 5 | 2 | 31:11 | 23 | 5 | |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 16:3 | 15 | 3 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:8 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:4 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 7 | 3 | 3 | 14:6 | 24 | 3 | 54% |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 11:1 | 17 | 2 | 71% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:2 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
41
63
41
63
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
72
30
72
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Cúp FA Scotland
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
H
B
3.5/4
1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
B
B
3.5
1.5
T
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
16
01
16
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Highland League
14 Ngày
Scotland Highland League
28 Ngày
Scotland Highland League
35 Ngày
Scotland Highland League
14 Ngày
Scotland Highland League
28 Ngày
Scotland Highland League
35 Ngày



