So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fraserburgh
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 4 | 2 | 29:13 | 25 | 4 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:5 | 10 | 13 |
| Khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 21:8 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:11 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 15:8 | 20 | 8 |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 17 |
| Khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 13:5 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 |
Brora Rangers
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 12 | 2 | 0 | 55:13 | 38 | 1 | |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 32:6 | 22 | 1 | |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 23:7 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 29:6 | 18 | ||
| Tất cả | 14 | 11 | 2 | 1 | 33:5 | 35 | 1 | 79% |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 18:3 | 20 | 1 | 75% |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:2 | 15 | 1 | 83% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Cúp FA Scotland
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Scotland Regional Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp FA Scotland
01
01
01
01
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Scotland Regional Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
22
62
22
62
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
04
25
04
25
Cúp FA Scotland
01
09
01
09
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
72
30
72
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
H
T
3.5
1/1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
T
3.5/4
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
3
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
H
T
4
1.5
X
T
Scotland League Cup
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
01
02
01
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Scotland League Cup
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League 2
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Highland League
14 Ngày
Scotland Highland League
28 Ngày
Scotland Highland League
35 Ngày
Scotland Highland League
14 Ngày
Scotland Highland League
28 Ngày
Scotland Highland League
35 Ngày



