So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Keith
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 19:31 | 15 | 15 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 15:9 | 14 | 6 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 4:22 | 1 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:14 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 10:11 | 18 | 11 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 9:4 | 15 | 4 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:7 | 3 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
Inver Gordon
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 1 | 9 | 17:36 | 13 | 16 | |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 10:13 | 9 | 14 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:23 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:18 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 4 | 7 | 4:14 | 13 | 16 | 21% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 2:4 | 8 | 14 | 29% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:10 | 5 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
11
21
11
21
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Giao hữu
00
20
00
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp FA Scotland
01
32
01
32
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
72
30
72
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
41
63
41
63
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
12
19
12
19
Cúp FA Scotland
30
32
30
32
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
Cúp FA Scotland
01
31
01
31
Cúp FA Scotland
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Highland League
14 Ngày
Scotland Highland League
28 Ngày
Scotland Highland League
35 Ngày
Scotland Highland League
14 Ngày
Scotland Highland League
28 Ngày
Scotland Highland League
35 Ngày



