So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nairn County
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 20:23 | 17 | 13 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:7 | 12 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:16 | 5 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 8:12 | 15 | 13 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:3 | 12 | 8 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:9 | 3 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Turriff United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 1 | 7 | 18:18 | 19 | 11 | |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 12:9 | 12 | 9 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:9 | 7 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:9 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 11:11 | 15 | 12 | 29% |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:6 | 10 | 10 | 43% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:5 | 5 | 12 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Cúp FA Scotland
01
01
01
01
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
4.5
2
X
X
Giao hữu
02
06
02
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Cúp FA Scotland
02
12
02
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
H
B
3.5
1/1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Highland League
14 Ngày
Scotland Highland League
28 Ngày
Scotland Highland League
35 Ngày
Scotland Highland League
14 Ngày
Scotland Highland League
28 Ngày
Scotland Highland League
35 Ngày



