Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
MFK Skalica
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:20 | 9 | 9 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:13 | 4 | 10 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:7 | 5 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:13 | 2 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:12 | 9 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:9 | 4 | 12 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 |
Trencin
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:21 | 5 | 12 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | 4 | 11 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:10 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:15 | 3 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 0 | 7 | 2:11 | 6 | 12 | 22% |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:5 | 6 | 9 | 40% |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:6 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:8 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
51
31
51
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Slovkia
11
14
11
14
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
00
01
00
01
B
B
3.5/4
2/2.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
04
24
04
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Slovkia
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovkia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
01
02
01
02
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Slovkia
02
06
02
06
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Slovkia
3 Ngày
VĐQG Slovkia
7 Ngày
VĐQG Slovkia
14 Ngày
VĐQG Slovkia
8 Ngày
VĐQG Slovkia
14 Ngày
VĐQG Slovkia
21 Ngày



