Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
KV Mechelen
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:14 | 3 | 18 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | 1 | 18 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:6 | 2 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:12 | 3 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 1 | 6 | 2:10 | 1 | 18 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 | 18 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:8 | 1 |
St.-Truidense VV
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:12 | 8 | 12 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | 4 | 12 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:6 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:11 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:4 | 10 | 10 | 43% |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:3 | 3 | 15 | 25% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 3 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
12
33
12
33
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
Giao hữu
12
12
12
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bert Verbeke |
| Điều khiển KV Mechelen | 0T 3H 0B |
| Điều khiển St.-Truidense VV | 4T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
12 Ngày
VĐQG Bỉ
20 Ngày
VĐQG Bỉ
27 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Bỉ
14 Ngày



