Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nottingham Forest
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 19 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | 4 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 11 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 15 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Arsenal
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:5 | 15 | 2 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 | 1 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:5 | 15 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 9 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 6 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
30
00
30
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Nottingham Forest | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Arsenal | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
20 Ngày
UEFA Champions League
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
9 Ngày



