Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lechia Gdansk
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:16 | 16 | 4 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 10:8 | 9 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:8 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:7 | 15 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:7 | 14 | 8 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:5 | 7 | 8 |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:2 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
Arka Gdynia
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 12:13 | 11 | 16 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:4 | 8 | 7 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:9 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 8:6 | 15 | 3 | 40% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:1 | 11 | 3 | 60% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Ba Lan
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
13
13
13
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
43
00
43
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
22
00
22
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
40
42
40
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
H
2
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
2
T
Giải Liên đoàn Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
04
01
04
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
14
24
14
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
6 Ngày
Cúp Ba Lan
10 Ngày
Division 1 Ba Lan
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
6 Ngày
Cúp Ba Lan
10 Ngày
Division 1 Ba Lan
13 Ngày



