So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:4 | 10 | 6 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 10 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:3 | 9 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 5 | 2 | 0:2 | 5 | 12 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
FK Ohrid 2004
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:6 | 16 | 1 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:5 | 10 | 2 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:1 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 5:4 | 13 | 2 | 57% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:3 | 9 | 2 | 75% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
05
014
05
014
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
71
11
71
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
4
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
3
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
50
61
50
61
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
7 Ngày
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
10 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
14 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
7 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
14 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
21 Ngày
FK Makedonija Gjorce Petrov



