Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Swindon
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 9:14 | 11 | 18 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:5 | 10 | 6 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:9 | 1 | 23 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 6 | 3 | 3:6 | 9 | 23 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 18 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 23 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Walsall
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 6 | 0 | 12:6 | 15 | 6 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | 17 | |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 7:4 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 6:4 | 8 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 6 | 0 | 4:1 | 15 | 5 | 33% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 8 | 50% |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 1:0 | 7 | 3 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
League Trophy - Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Anh
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
51
21
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
33
01
33
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
11
14
11
14
T
2/2.5
T
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
League Trophy - Anh
30
32
30
32
H
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
14
16
14
16
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Chilowicz |
| Điều khiển Swindon | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Walsall | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
3 Ngày
Hạng 4 Anh
7 Ngày
Hạng 4 Anh
14 Ngày
Hạng 4 Anh
3 Ngày
Hạng 4 Anh
7 Ngày
Hạng 4 Anh
14 Ngày



