2
1
Hết
1 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ceske Budejovice
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 34:14 | 22 | 1 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 20:2 | 13 | 1 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 14:12 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 20:12 | 10 | |
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 15:5 | 23 | 1 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:1 | 13 | 1 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:4 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
FK Loko Vltavin
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 17:19 | 15 | 7 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:12 | 8 | 8 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:15 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 6 | 2 | 10:11 | 12 | 8 | 20% |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:8 | 4 | 14 | 0% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 8 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
63
10
63
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
3
1
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Séc
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
00
02
00
02
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
00
11
00
11
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
21 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
21 Ngày



