Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 25:9 | 23 | 3 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 20:2 | 15 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:7 | 8 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:2 | 16 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:3 | 17 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 5 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:2 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
Farul Constanta
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 17:15 | 17 | 6 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:5 | 13 | 3 | |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:10 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 11:7 | 17 | 4 | 36% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 | 4 | 60% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 6 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa League
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
51
20
51
B
B
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
33
10
33
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
23
43
23
43
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
31
32
31
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
33
10
33
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Romania
6 Ngày
Cúp Romania
10 Ngày
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày
VĐQG Romania
20 Ngày
CS Universitatea Craiova



